ác liệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ liət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất gay gắt, quyết liệt, gây ra nhiều thiệt hại đáng sợ.
    • Cuộc chiến ác liệt.
    • Địch đánh phá ngày càng ác liệt.
  2. Nói hiện tượng tự nhiên xấu tồi tệ, gây nhiều thiệt hại.
    • Thời tiết ác liệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ác liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.