ác quả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ kwaː˧˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ kwaː˧˨] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc làm gì đó rất xấu xa đã làm hay còn được nói đã thực hiện.
    • Giết người là việc làm ác quả.

Từ, cụm từ chứa "ác quả"

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ác quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.