ái mộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ mo˧˨ʔ] · Huế [ʔaːj˨˩˦ mow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ mow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu quý ai, muốn giữ người ấy ở lại trong cương vị cũ.
    • Làm đơn ái mộ dâng liền một chương (Nông Đức Mạnh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó, 愛 (“ái”: yêu), 慕 (“mộ”: mến chuộng).

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ái mộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.