ái phi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ fi˧˧] · Huế [ʔaːj˨˩˦ fɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ fɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ yêu quý của vua chúa (thường dùng để xưng gọi).

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ái phi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.