ái quần

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ kwən˨˩] · Huế [ʔaːj˨˩˦ kwəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ wəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu đồng loại, yêu đồng bào.
    • Tinh thần ái quốc ái quần.

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ái quần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.