ám ảnh

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [ʔaːm˦˧˥ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều làm cho mình cứ phải nghĩ đến luôn.
    • Cái vườn cao-su giới tuyến đối với tôi đã trở thành một ám ảnh (Nguyễn Tuân)
Động từ
  1. Lởn vởn luôn trong trí óc, khiến cho phải suy nghĩ, không yên tâm.
    • Chủ nghĩa cá nhân đang ám ảnh một số đồng chí (Hồ Chí Minh)
  2. .
    • Nó cứ đến ám ảnh tôi mãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 暗影.

"ám ảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh haunt · haunting · obsess · obsession · obsessive · to haunt; obsessed
🇫🇷 Tiếng Pháp obséder · l'obsession
🇩🇪 Tiếng Đức besessen
🇷🇺 Tiếng Nga одержимый одержи́мый
🇮🇹 Tiếng Ý fissato · ossessionare · l'ossessione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ám ảnh"

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ám ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.