ám ảnh sợ

Danh từ
Danh từ
  1. Trạng thái biểu hiện lo âu, sợ, hoảng sợ trong những hoàn cảnh nhất định hoặc trước một đối tượng nhất định, không thay đổi với từng bệnh.

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi
sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ám ảnh sợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.