ám chỉ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʔaːm˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngầm chỉ người nào, việc gì.
    • Câu nói có ý ám chỉ anh ta.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đang ám chỉ tôi lười biếng phải không?Are you suggesting I’m lazy?
  • Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.None of them could understand what she was implying.
  • Không ai trong số họ hiểu được là cô ấy đã ám chỉ điều gì.None of them could understand what she was implying.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ám chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to imply; to allude
🇨🇳 Tiếng Trung 暗示 àn shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 암시 amsi
🇫🇷 Tiếng Pháp insinuer
🇷🇺 Tiếng Nga намекать намека́ть · клонить клони́ть
🇮🇹 Tiếng Ý riferire · insinuare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ám chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.