án thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ tʰɨ˧˧] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bàn dùng để xếp sách.
    • Án thư sơn son thếp vàng nguy nga (Tố Hữu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 案 (“án”: bàn); 書 (“thư”: sách).

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "án thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.