Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áo phao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ faːw˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ faːw˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ faːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại áo mặc giữ cho người nổi trên mặt nước.
  2. Loại áo khoác để giữ ấm.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
phaoâm đầu ph · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áo phao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.