áp giải

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ zaːj˧˩] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ jaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi kèm phạm nhân trên đường để giải.
    • Áp giải tù binh về trại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 押解.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "áp giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.