Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ taːj˧˩] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ taːj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ taːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi kèm (các phương tiện giao thông) để bảo vệ hàng chuyên chở.
- Áp tải hàng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 押載.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áp tải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.