âm đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ống cơ cấu tạo đơn giản, có khả năng co giãn, nằm giữa bọng đái và ruột thẳng, xuất phát từ tử cung và thông ra bên ngoài, có ở đa số động vật có vú giống cái để tiếp nhận cơ quan giao phối của con đực khi giao phối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陰道.

"âm đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vagina
🇮🇹 Tiếng Ý la vagina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âm đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.