âm binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ʔɓïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lính dưới âm phủ, theo quan niệm của người xưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陰兵.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.