âm giai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ zaːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp của nhiều nốt nhạc tạo thành một nhóm nốt tuân theo quy luật nhạc lý.

"âm giai" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 音階

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm giai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.