Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ân mệnh

Danh từ
Danh từ
  1. Chiếu mệnh vua ban phát khi thăng quan hoặc xá tôi, v.v.

"ân mệnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 恩命

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ân mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.