âu phục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəw˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəw˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần áo may theo kiểu châu Âu.
    • Mặc âu phục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Âu: châu Âu, phục: quần áo

"âu phục" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 양복 yangbok · 정장 jeongjang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âu phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.