âu vàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˧ vaːŋ˨˩] · Huế [ʔəw˧˧ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔəw˧˧ vaːŋ˨˩] ~ [ʔəw˧˧ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bờ cõi, đất đai một nước nguyên vẹn như cái chậu nhỏ bằng vàng.
    • Hồng Đức quốc âm thi tập (Nhàn ngâm b. 28)
    • Giữa trời chăm chắm âu vàng đặt.
    • Chinh phụ ngâm khúc (b. E c. 1)
    • Âu vàng vững đặt giữa trời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa , .

Cấu tạo âm tiết

âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "âu vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.