í
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ một thứ đã nói hoặc biết trước đó, là cách nói khác của ấy.
- Đừng nhắc đến tên thằng í!
- Nhấn mạnh thứ đã nói trước đó.
- Con thấy quả táo này vị làm sao í.
- Sao nó lại bực vậy? Vì chuyện ấy í chứ còn gì nữa.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "í"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "í" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.