Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

í

Phó từ Thanh sắcVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chỉ một thứ đã nói hoặc biết trước đó, là cách nói khác của ấy.
    • Đừng nhắc đến tên thằng í!
  2. Nhấn mạnh thứ đã nói trước đó.
    • Con thấy quả táo này vị làm sao í.
    • Sao nó lại bực vậy? Vì chuyện ấy í chứ còn gì nữa.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "í"

Cấu tạo âm tiết

íâm đầu (không) · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "í" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.