Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ô dề

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ ze˨˩] · Huế [ʔow˧˧ jej˦˩] · Sài Gòn [ʔow˧˧ jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thô tục, quê kệch, xấu xa, nhơ nhuốc.
    • Bộ dạng ô dề
    • Bản mặt ô dề
  2. Lố lăng, kệch cỡm, làm quá lên.
    • Làm sơ sơ thôi, làm quá nó lố lăng, làm quá nó ô dề.

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
dềâm đầu d · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ô dề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.