ô môi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ moj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔow˧˧ moj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thuộc loại cây muồng, lá kép lông chim, hoa đỏ, quả dài và mỏng, bọc trong một lớp chất xốp có vị ngọt, có thể ngâm rượu làm thuốc.

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
môiâm đầu m · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ô môi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.