ô mai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ maːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔow˧˧ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quả mơ tẩm muối hoặc đường phơi khô.
  2. Quả chua chế biến như Ô mai.
    • Ô mai sấu.
    • Ô mai me.
    • Ô mai khế.

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ô mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.