ông chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ông chủ

Câu ví dụ

  • Sam là ông chủ của công ty anh ấy.Sam is the boss of his company.
  • Ông chủ tôi cho tôi nghỉ để học ba tháng.My boss gives me leave to study for three months.
  • Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.It was pretty ballsy of you to stand up to the boss like that.

"ông chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boss · boss; owner
🇨🇳 Tiếng Trung 老板 lǎo bǎn
🇫🇷 Tiếng Pháp le patron
🇹🇭 Tiếng Thái เสี่ย sìa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ông chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.