ông già

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ zaː˨˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ jaː˦˩] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ jaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật.
    • ông già tôi hiền lắm!

Câu ví dụ thêm

  • Ông già Noel là nhân vật hư cấu.Santa Claus is a fictional character.
  • Ông già kia là ai vậy?Who is that old man?
  • Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không?Did the old man get lost in the forest?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ông già" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh old man
🇫🇷 Tiếng Pháp le vieillard
🇷🇺 Tiếng Nga старик стари́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ông già"

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
giàâm đầu gi · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ông già" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.