Danh từ
- Hoàng tử, hoàng thân; thường dùng để ví người giàu sang, sung sướng.
- Ông hoàng, bà chúa.
- Sướng như ông hoàng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ông hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.