ông trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người sinh ra muôn vật, theo tín ngưỡng.

Câu ví dụ

  • Ông trời không còn tồn tại nữa.God no longer exists.
  • Ông trời sống mãi mãi.God lives forever.

"ông trời" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 하느님 haneunim

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ông trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.