Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ùn tắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔun˨˩ tak̚˧˦] · Huế [ʔun˦˩ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔʊwŋ͡m˨˩ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị tắc đường.
    • Hàng ngày Kiều Anh phải đi qua cả một đoạn đường ùn tắc để đến văn phòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ùn tắc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 渋滞 じゅうたい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ùnâm đầu (không) · vần un · thanh huyền
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ùn tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.