Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ú

Tính từ Thanh sắcVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˦] · Huế [ʔʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bụ bẫm, phương phi.
    • Người béo ú.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi béo ú.I'm chubby.

Từ ghép có "ú"

Cấu tạo âm tiết

úâm đầu (không) · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.