ú
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˦] · Huế [ʔʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bụ bẫm, phương phi.
- Người béo ú.
Câu ví dụ thêm
- Tôi béo ú.I'm chubby.
Từ ghép có "ú"
ú timTrò chơi đi trốn, đi tìm của trẻ em.ú ớPhát ra những tiếng không rõ rệt.ú ụĐầy quá tới mức nổi cao hẳn lên như không thể chồng chất thêm được nữa.bánh ú troBánh tro gói hình tháp.bánh úBánh làm bằng gạo nếp, gói bằng lá thành hình tháp nhỏ có bốn góc, luộc chín.ú na ú nấnMập mạp.ú na ú nấnMập mạp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.