Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn ảnh

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trò chơi dân gian Việt Nam.
Tính từ
  1. Trông đẹp khi lên ảnh.
    • Người đẹp ăn ảnh nhất trong cuộc thi hoa hậu.
    • 2021, Hải Nam, Hội An và Sa Pa là điểm đến "ăn ảnh" nhất tại Việt Nam

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ăn ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.