ăn cỗ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ko˦ˀ˥] · Huế [ʔaŋ˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dự một bữa ăn trọng thể nhân một dịp gì.
    • Ăn cỗ đi trước, lội nước đi sau. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.The early bird catches the worm.

Từ, cụm từ chứa "ăn cỗ"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
cỗâm đầu c · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ăn cỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.