ăn gian

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ zaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) . Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình.
    • Chơi bài ăn gian.
    • Nó đếm ăn gian mất mấy trăm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ăn gian"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.