ăn khách

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ xajk̟̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thu hút được nhiều khách hàng, được khách hàng ưa chuộng.
    • Bộ phim ăn khách

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"ăn khách" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ฮิต hít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.