ăn nằm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ nam˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ nam˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ nam˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Id.) . Ăn và nằm (nói khái quát).
    • Chỗ ăn nằm sạch sẽ.
  2. (Kng.) . Chung đụng về xác thịt.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
nằmâm đầu n · vần ăm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ăn nằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.