Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn nhập

Động từ
Động từ
  1. Liên quan, phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu, một nội dung.
    • Hỏi một câu chẳng ăn nhập gì.
    • Bài viết không ăn nhập với chủ đề.

Câu ví dụ thêm

  • Câu chuyện của bạn không ăn nhập với thực tế.Your story doesn't square with the facts.
  • Hành động và lời nói của Tom không ăn nhập với nhau.Tom's actions and words don't line up.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.