ăn ong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔawŋ͡m˧˧] ~ [ʔaŋ˧˧ ʔɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi lấy mật ong từ việc gác kèo trước đó.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn ong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.