ăn sống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ səwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔaŋ˧˧ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [ʔaŋ˧˧ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn thức ăn sống, không nấu lên.
    • Ăn sống nuốt tươi. (tng.).// ăn sống nuốt tươi
  2. Ăn các thức sống, không nấu chín.
  3. Có hành động vội vã, thiếu suy nghĩ, cân nhắc.
  4. Đè bẹp, tiêu diệt ngay trong chớp nhoáng.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.