Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ səwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔaŋ˧˧ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [ʔaŋ˧˧ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn thức ăn sống, không nấu lên.
- Ăn sống nuốt tươi. (tng.).// ăn sống nuốt tươi
- Ăn các thức sống, không nấu chín.
- Có hành động vội vã, thiếu suy nghĩ, cân nhắc.
- Đè bẹp, tiêu diệt ngay trong chớp nhoáng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.