Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˨˩ kaːk̚˧˦] · Huế [ʔɗaːj˦˩ kaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩ kaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công trình xây dựng có nền cao và nhà gác, chỉ nơi ở của người giàu sang, quyền quý thời xưa.
- Nguyễn Gia Thiều, Cung oán ngâm khúc
- Hạt mưa đã lọt miền đài các
- Những mừng thầm cá nước duyên may.
- Có tính chất quý phái.
- Đem thân đài các mà nương bóng chiền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đài các" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.