Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ ʔəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc nam giới, thường đã nhiều tuổi.
- Cánh đàn ông.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông.The police are after the man.
- Chồng tôi là một người đàn ông tốt.My husband is a good man.
- Tôi là một người đàn ông tự do.I'm a free man.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đàn ông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | man · man; men |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 男人 nán rén |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 男 おとこ · 男の人 おとこのひと |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 남자 namja · 사나이 sanai |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'homme |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Mann |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мужчина мужчи́на |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้ชาย phûu-chaai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'uomo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đàn ông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.