Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ ŋu˦ˀ˥] · Huế [ʔɗaːw˦˩ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói quân nhân bỏ đơn vị của mình mà trốn đi.
- Một lính ngụy đào ngũ vì được giác ngộ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Đào: trốn tránh; ngũ: hàng ngũ bộ đội
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đào ngũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.