đám đông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗaːm˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːm˦˥ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. một cái gì đó có nhiều người hoặc thành viên

Câu ví dụ

  • Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.The police appealed to the crowd not to panic.
  • Có một đám đông trên đườngThere is a crowd of people on the street.
  • Đám đông tràn qua cửa.The crowd poured out through the gate.

"đám đông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crowd
🇯🇵 Tiếng Nhật 人込み ひとごみ
🇫🇷 Tiếng Pháp la foule · la masse
🇩🇪 Tiếng Đức die Menge · die Masse
🇷🇺 Tiếng Nga толпа толпа́
🇮🇹 Tiếng Ý la folla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đámâm đầu đ · vần am · thanh sắc
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đám đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.