đám cháy

Danh từ
Danh từ
  1. Tai họa xảy ra khi lửa tiêu huỷ.
    • Đám cháy nhà.
    • Đám cháy rừng.

Câu ví dụ thêm

  • Đám cháy đã đến gần những tòa nhà dân cư.The fire came really close to residential buildings.

"đám cháy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fire · blaze
🇩🇪 Tiếng Đức der Brand
🇷🇺 Tiếng Nga пожар пожа́р
🇮🇹 Tiếng Ý l'incendio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đámâm đầu đ · vần am · thanh sắc
cháyâm đầu ch · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đám cháy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.