Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh bóng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau.
    • Dùng bút chì để đánh bóng.
    • Đánh bóng một khối cầu.
    • Đánh bóng bằng bút chì.
  2. Chà xát trên bề mặt (thường có kèm theo chất tạo độ bóng) để làm cho bóng.
    • Đánh bóng đồ gỗ.
    • Đánh bóng bàn ghế.
    • Đánh bóng đồ đồng.
    • Đánh bóng kim loại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đánh bóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bat
🇫🇷 Tiếng Pháp polir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.