Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh bắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓat̚˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt các loại thuỷ sản.
    • Đánh bắt xa bờ.

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh bắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.