đánh ghen

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ ɣɛn˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ɣɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ɣɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dàn cảnh đánh nhau, xô xát vì ghen tuông.

Từ, cụm từ chứa "đánh ghen"

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
ghenâm đầu gh · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đánh ghen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.