Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ lɨə˨˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ lɨə˦˩] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ lɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho người ta mắc mưu của mình.
- Tuồng chi hoa thải hương thừa, mượn màu son phấn đánh lừa con đen (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi.I thought my eyes were playing tricks on me.
- Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.Don't let appearances deceive you.
- Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.Don't be fooled by her appearance.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đánh lừa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mislead · to deceive; to fool |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đánh lừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.