đánh răng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ zaŋ˧˧] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʐaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ɹaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng bàn chải chà răng cho sạch.
    • Đánh răng cho em bé.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thường đánh răng trước khi đi ngủ.I always brush my teeth before I go to bed.
  • Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.I always brush my teeth before I go to bed.
  • Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn.I make it a rule to brush my teeth after meals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"đánh răng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to brush one's teeth
🇯🇵 Tiếng Nhật 歯磨き はみがき · 歯 · 磨く
🇰🇷 Tiếng Hàn 이 · -를 · 닦다
🇫🇷 Tiếng Pháp brosser · dents
🇩🇪 Tiếng Đức Zähne · putzen
🇮🇹 Tiếng Ý lavarsi · denti
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha escovar · os · dentes · lavar
Tiếng Thuỵ Điển borsta · tänderna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đánh răng"

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
răngâm đầu r · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đánh răng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.