đèo núi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛw˨˩ nuj˧˦] · Huế [ʔɗɛw˦˩ nuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɛw˨˩ nuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tuyến đường thấp, có thể vượt qua được trên đường giao thông, đi qua các ngọn núi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

đèoâm đầu đ · vần eo · thanh huyền
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đèo núi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.