đéo

Động từPhó từ Thanh sắcVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛw˧˦] · Huế [ʔɗɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao hợp (thường dùng để chửi thề với ý thô tục).
    • Đéo mẹ chúng mày!
Phó từ
  1. Nghĩa như không, chẳng (với ý thô tục).
    • Đéo biết cái gì cả.

Câu ví dụ thêm

  • Mày nghĩ mày là cái đéo gì?Who do you think you are?
  • Mày làm cái đéo gì thì làm.Do whatever the fuck you want.
  • Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu.I don’t give a fuck about what you think.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đéoâm đầu đ · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.