đê
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một lũy đất nhân tạo hay tự nhiên kéo dài dọc theo các bờ sông hoặc bờ biển hoặc các loại đê nhân tạo tạm thời để ngăn nước ngập một khu vực cụ thể.
Câu ví dụ
- Nước đã tràn qua bờ đê.The water ran over the banks.
- Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.A white-haired man was playing an accordion outside the shop.
"đê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | levee |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "đê"
bê đêĐồng tính nam.đê tiệnXem hèn hạđê mêCó cảm giác say sưa, thích thú đến tê dại, vì sự kích thích, vì sung sướng.bờ đêĐê ở bờ sông.đê hènThấp kém về mặt tư cách.đê nhụcThấp hèn và nhục nhã.hộ đêGiữ đê để chống nạn lụt.đê điềuXem đê.đê quai vạcĐê sông hình quai vạc.kẻ đê tiệnXem hèn hạđồ đê tiệnXem đê tiệnđê đỉnh nhĩĐê sông hình đỉnh nhĩ.đánh đề ra đê mà ởTác hại của lô đề, bài bạc với gia cảnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.