đình công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˨˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗɨn˦˩ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói công nhân ngừng việc làm để đòi hỏi hay phản kháng điều gì.
    • Công nhân.
    • Máy tơ đã nổ đình công (Nguyên Hồng)

Câu ví dụ thêm

  • Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.The workers are considering going on strike.
  • Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.The workers are threatening to go on strike.
  • Các công nhân đang đình công đòi tăng lương.The workers are on strike for higher pay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 停工.

"đình công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strike · to go on strike
🇨🇳 Tiếng Trung 罢工 bà gōng
🇫🇷 Tiếng Pháp la grève
🇮🇹 Tiếng Ý lo sciopero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đình công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.